Hướng dẫn sử dụng
4.1 Đăng nhập
- Truy cập URL hệ thống
- Nhập Username và Password → Log in
Sau lần đăng nhập đầu tiên: góc trên phải → Manage Account → đổi mật khẩu
4.2 Thiết lập ban đầu (SuperAdmin)
Thực hiện tuần tự sau khi cài đặt:
Bước 1 — Tạo phòng ban
Administration → Departments → + Add Department
Bước 2 — Tạo người dùng
Administration → Users → + Add User
- User mới tự động có role
Viewer
Bước 3 — Gán role cho user
Administration → Users → [User] → Roles
- Tick role phù hợp → Save Roles
Bước 4 — Phân công phòng ban
Administration → User Assignments → + Assign Users
- Chọn phòng ban từ dropdown (trang tự reload, hiện danh sách user chưa thuộc phòng)
- Tick các user cần thêm
- Assign Selected
Bước 5 — Cấu hình SMTP và thông báo (nếu cần)
- System → SMTP Settings → nhập thông tin
- System → Notification Settings → bật loại cần thiết, đặt giờ gửi
4.3 Tạo biểu mẫu kiểm tra (DepartmentAdmin / SuperAdmin)
Tạo template mới
Checklists → Templates → + New Template
- Nhập tên, mô tả, chọn phòng ban
- Chọn tần suất và cấu hình ngày/thứ
- Đặt ngày bắt đầu hiệu lực (và ngày kết thúc nếu cần)
- Đặt giờ đến hạn (tùy chọn)
- Save
Thêm mục kiểm tra
Trang chi tiết template → Items → + Add Item
- Nhập tên mục, chọn kiểu giá trị
- Cấu hình theo kiểu:
- Number: Min (toán tử), Max (toán tử), đơn vị
- Dropdown: danh sách lựa chọn, chọn giá trị bất thường
- OK/NG, Yes/No: chọn giá trị bất thường
- Đánh dấu Required nếu cần
- Đặt Effective From / To nếu mục chỉ áp dụng từ tháng nhất định
- Save
Thêm đối tượng (Targets)
Trang chi tiết template → Targets → + Add Target
- Nhập mã, tên, loại đối tượng (tùy chọn)
- Đặt Effective From / To nếu cần
- Save
Cấu hình Responsible Users (tùy chọn)
Trang chi tiết template → Responsible Users → Assign
- Chọn user (chỉ hiện user cùng phòng)
- Chọn vai trò: Inspector / Approver / Editor
- Save
Không cấu hình = mở cho toàn bộ Inspector trong phòng nhập liệu, DepartmentAdmin duyệt.
4.4 Nhập liệu biểu kiểm tra
Xem lịch kiểm tra
Checklists → Templates → [Template] → Calendar
- Lịch hiển thị theo tháng
- Badge màu cho biết trạng thái từng ngày
- Nhấn vào ô để mở trang nhập liệu
Nhập kết quả
- Chọn occurrence từ lịch hoặc danh sách
- Nhập giá trị cho từng mục của từng target
- Giá trị bất thường tự động được đánh dấu đỏ
- Save Draft để lưu tạm, Complete để hoàn thành target
- Occurrence →
Completedkhi tất cả target hoàn thành
Mark Exempted (DepartmentAdmin / SuperAdmin)
Từ trang occurrence → Mark as Exempted → nhập lý do → Confirm
4.5 Xử lý giá trị bất thường
- Từ màn hình nhập liệu hoặc báo cáo → nhấn Add Evidence bên cạnh giá trị bất thường
- Điền:
- Người phụ trách xử lý
- Ghi chú nội dung khắc phục
- File đính kèm (kéo thả hoặc chọn file)
- Đặt trạng thái: Open / InProgress / Corrected
- Save
- Cập nhật lại evidence khi xử lý xong → đổi thành Corrected
4.6 Phê duyệt
Phê duyệt theo tháng
Checklists → Approvals → [Chọn biểu mẫu + tháng]
- Xem tổng quan dữ liệu đã nhập
- Nhấn Approve (comment tùy chọn) hoặc Reject (bắt buộc nhập lý do)
Phê duyệt theo occurrence
Từ trang chi tiết occurrence → Request Approval
Approver vào Approvals → chọn Approve hoặc Reject
Thu hồi (Revoke)
Từ trang Approval đã Approved → Revoke
- Record trở về Pending để xem xét lại
- Hành động được ghi vào Audit Log
4.7 Xem báo cáo
Reports → [Chọn loại báo cáo]
- Đặt bộ lọc (phòng ban bắt buộc nếu không phải SuperAdmin)
- Apply Filter
- Xem kết quả dạng bảng
- Export CSV để tải toàn bộ dữ liệu theo bộ lọc
4.8 Quản lý ngày nghỉ
Administration → Holidays → + Add Holiday
- Chọn ngày, nhập tên
- Chọn phòng ban (để trống = toàn công ty)
- Save
4.9 Các lưu ý quan trọng
Lịch sử dữ liệu: Thay đổi Items / Targets không ảnh hưởng dữ liệu lịch sử nhờ cơ chế snapshot. Cấu hình cũ được bảo toàn trong dữ liệu đã nhập.
File đính kèm: Lưu trong thư mục
uploads/trên server. Cần sao lưu thư mục này định kỳ cùng với database.
Sao lưu định kỳ: Database SQL Server + thư mục
uploads/+ fileappsettings.Production.json.