Mô tả tính năng
2.1 Quản lý phòng ban
Phòng ban là đơn vị tổ chức cơ bản. Mỗi biểu kiểm tra, người dùng, và kỳ nghỉ đều gắn với một hoặc nhiều phòng ban.
Chức năng:
- Tạo, chỉnh sửa, kích hoạt / vô hiệu hóa phòng ban
- Xem danh sách thành viên của từng phòng
Quyền yêu cầu: SuperAdmin
2.2 Quản lý người dùng
2.2.1 Tài khoản người dùng
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| Tìm kiếm | Theo tên, username, email |
| Tạo mới | Tự động gán role Viewer mặc định |
| Chỉnh sửa | Họ tên, username, email, đặt lại mật khẩu |
| Kích hoạt / Vô hiệu hóa | Khóa không cho đăng nhập |
| Quản lý vai trò | Gán/bỏ role trực tiếp trên màn hình Users |
| Hiển thị role | Cột Roles với badge màu ngay trên danh sách |
Quyền yêu cầu: SuperAdmin
2.2.2 Phân công phòng ban (User Assignments)
Gán người dùng vào phòng ban để phân quyền truy cập dữ liệu.
- Chọn phòng ban → danh sách tự lọc chỉ hiển thị user chưa thuộc phòng đó
- Chọn nhiều user một lần để gán cùng một phòng
- Lọc danh sách phân công theo phòng ban
- Xóa user khỏi phòng ban
Quyền yêu cầu: SuperAdmin
2.2.3 Vai trò (Roles)
Roles áp dụng toàn cục cho tất cả phòng ban mà user được phân công.
| Role | Quyền tóm tắt |
|---|---|
SuperAdmin | Toàn quyền hệ thống |
DepartmentAdmin | Quản trị, nhập liệu, chỉnh sửa, phê duyệt, mark exempted |
DepartmentSupervisor | Nhập liệu, chỉnh sửa, phê duyệt |
Inspector | Nhập liệu (có thể bị giới hạn theo Responsible Users) |
Viewer | Chỉ xem (mặc định khi tạo mới) |
2.3 Biểu mẫu kiểm tra (Checklist Templates)
Biểu mẫu là cấu hình định nghĩa nội dung và lịch thực hiện của một biểu kiểm tra.
2.3.1 Thông tin cơ bản
- Tên, mô tả, phòng ban sở hữu
- Ngày bắt đầu / kết thúc hiệu lực
- Giờ đến hạn (tùy chọn)
2.3.2 Tần suất thực hiện
| Tần suất | Cấu hình thêm |
|---|---|
| Hàng ngày | — |
| Hàng tuần | Chọn thứ trong tuần (T2 – CN) |
| Hàng tháng | Chọn ngày trong tháng (1–31) |
| Hàng quý | Chọn tháng trong quý (1–3) và ngày |
| Nửa năm | Chọn tháng trong kỳ (1–6) và ngày |
| Hàng năm | Chọn tháng (1–12) và ngày |
2.3.3 Mục kiểm tra (Items)
Mỗi biểu mẫu có danh sách mục với các kiểu giá trị:
| Kiểu | Tính năng nổi bật |
|---|---|
Text | Văn bản tự do |
Number | Giới hạn min/max với toán tử (>=, >, <=, <), đơn vị đo |
Dropdown | Danh sách lựa chọn tùy chỉnh, chọn giá trị bất thường |
Date | Ngày tháng |
OK/NG | Đạt / Không đạt — chọn giá trị nào là bất thường |
Yes/No | Có / Không — chọn giá trị nào là bất thường |
Tính năng nâng cao:
- Đánh dấu bắt buộc nhập
- EffectiveFromMonth / EffectiveToMonth: thay đổi cấu hình theo thời gian mà không mất dữ liệu lịch sử
- Snapshot: khi entry được lưu, toàn bộ cấu hình mục được snapshot lại để bảo toàn lịch sử
2.3.4 Đối tượng kiểm tra (Targets)
Một lần thực hiện checklist có thể áp dụng cho nhiều đối tượng (thiết bị, khu vực, dây chuyền…).
- Mã code, tên, loại đối tượng
- EffectiveFromMonth / EffectiveToMonth
2.3.5 Người phụ trách (Responsible Users)
Cấu hình per-template, ghi đè quyền mặc định theo role:
| ResponsibleRole | Tác dụng |
|---|---|
Inspector | Giới hạn ai được nhập liệu. Nếu không cấu hình = mở cho tất cả Inspector trong phòng |
Approver | Chỉ những người này được phê duyệt (ghi đè DepartmentAdmin fallback) |
Editor | Cho phép Inspector chỉnh sửa entry đã nhập |
Chú ý: Nếu template đã có bất kỳ Responsible User nào, Inspector không có trong danh sách sẽ không được nhập liệu.
2.4 Lịch kiểm tra (Calendar)
Giao diện lịch theo tháng, hiển thị tất cả occurrences của một biểu mẫu.
- Điều hướng tháng trước / sau
- Ngày nghỉ được đánh dấu trực quan
- Nhấn vào ô ngày để vào trang nhập liệu
Trạng thái occurrence:
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
Pending | Chưa đến hạn |
InProgress | Đã nhập một phần |
Completed | Tất cả target đã hoàn thành |
Exempted | Được miễn thực hiện |
Overdue | Quá hạn chưa hoàn thành |
2.5 Nhập liệu (Checklist Entries)
Luồng nhập liệu:
- Chọn occurrence từ lịch hoặc danh sách
- Nhập giá trị cho từng mục kiểm tra của từng đối tượng (target)
- Lưu nháp (Draft) hoặc hoàn thành (Completed)
- Hệ thống tự động phát hiện và đánh dấu giá trị bất thường
Quyền chỉnh sửa entry:
- DepartmentAdmin / Supervisor: chỉnh sửa mọi entry trong phòng
- Inspector: chỉnh sửa nếu được cấu hình là
Editortrong Responsible Users
Mark Exempted: DepartmentAdmin / SuperAdmin có thể đánh dấu miễn thực hiện cho một occurrence, kèm lý do.
2.6 Bằng chứng khắc phục (Correction Evidence)
Theo dõi quá trình xử lý giá trị bất thường.
Thông tin:
- Người phụ trách xử lý
- Ghi chú nội dung khắc phục
- File đính kèm (ảnh, PDF, tài liệu — tối đa 10 MB/file)
- Trạng thái:
Open→InProgress→Corrected
2.7 Phê duyệt (Approvals)
2 phạm vi phê duyệt:
| Phạm vi | Mô tả |
|---|---|
MonthlyPeriod | Phê duyệt toàn bộ dữ liệu của biểu mẫu trong một tháng |
Occurrence | Phê duyệt từng lần thực hiện riêng lẻ |
Luồng:
- Approval record tạo tự động
- Approver chọn Approve hoặc Reject (kèm comment)
- Có thể Revoke (thu hồi) — ghi vào Audit Log
- Nếu bị Reject và submit lại → hệ thống reset về Pending (không tạo bản ghi trùng)
Ai có thể phê duyệt:
- Template có cấu hình
Approver→ chỉ những người đó - Chưa cấu hình → DepartmentAdmin fallback
- SuperAdmin: luôn có quyền
2.8 Báo cáo (Reports)
Tất cả báo cáo hỗ trợ phân trang và xuất CSV.
| Báo cáo | Nội dung |
|---|---|
| Completion | Tỉ lệ hoàn thành theo phòng, biểu mẫu, thời gian |
| Abnormal Values | Danh sách chi tiết giá trị bất thường |
| Correction Evidence | Trạng thái xử lý bất thường |
| Approval Status | Tổng quan Pending / Approved / Rejected |
| Entry Detail | Toàn bộ giá trị nhập theo occurrence và target |
Bộ lọc: Phòng ban, Biểu mẫu, Target, Khoảng thời gian, Số dòng/trang (mặc định 20)
2.9 Ngày nghỉ (Holidays)
- Ngày nghỉ toàn công ty hoặc theo phòng ban cụ thể
- Hiển thị trực quan trên Calendar
2.10 Thông báo email (Notifications)
Hệ thống tự động gửi email, kiểm tra mỗi phút, mỗi loại gửi tối đa 1 lần/ngày.
| Loại | Điều kiện gửi | Đối tượng nhận |
|---|---|---|
| Checklist Overdue | Occurrence quá hạn chưa hoàn thành | Inspector / Supervisor phụ trách |
| Checklist Due Soon | N ngày trước ngày đến hạn | Inspector / Supervisor phụ trách |
| Approval Overdue | Approval Pending quá N ngày | Approver (hoặc DeptAdmin nếu không cấu hình) |
Cấu hình: Bật/tắt, giờ chạy trong ngày, số ngày trước hạn
2.11 Cài đặt SMTP
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Host | Địa chỉ SMTP server |
| Port | Cổng kết nối (mặc định 587) |
| User / Password | Thông tin xác thực |
| From Email / From Name | Địa chỉ và tên hiển thị khi gửi |
| Enable SSL | Bật/tắt mã hóa |
2.12 Audit Log
Ghi lại toàn bộ hành động quan trọng: tạo, sửa, xóa, phê duyệt, thu hồi — kèm thời gian và người thực hiện.